越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“soạn thảo” (1)
soạn thảo
英语
动draft, draw up
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
Both sides agreed on the “guiding principles” for negotiating and drafting an agreement.
相关词“soạn thảo” (0)
未找到相关词。
短语“soạn thảo” (1)
Hai bên đã nhất trí về các “nguyên tắc chỉ đạo” cho việc đàm phán và soạn thảo một thỏa thuận.
Both sides agreed on the “guiding principles” for negotiating and drafting an agreement.
